Chánh Án Tiếng Anh Là Gì

From professional translators, enterprises, website pages and freely available translation repositories.

Add a translation


Bạn đang xem: Chánh án tiếng anh là gì

English

Judge Stanley Stern will issue his ruling... on alleged killer Emil Slovak"s insanity plea.


English

So it takes Judge Spicer three weeks to lớn get back khổng lồ town, & he says, "Well, did you actually see it?"



Vietnamese

Trong thời gian kia, tôi cũng chính là giám đốc khám đa khoa Georgia với là trợ lý chánh án đến tòa án nhân dân tối cao bang Lusiamãng cầu.


English

"& I flew over two million miles for không tính phí. "During that time, I was also the chief resident pediatrician "at a Georgia hospital



Vietnamese

Tại đây không tồn tại quyền làm phản đối, anh Jane, không tồn tại chánh án, chỉ là là một trong phiên thẩm tra gần gũi.


Xem thêm: Đặt Khách Sạn Mường Thanh Grand Hạ Long Bãi Cháy Giá Khách Sạn Mường Thanh

Vietnamese

Đây là cuộc rỉ tai khôn xiết ko bình thường chính vì thượng nghị viên Pine đang khắc tên ông trước nhị thống đốc không giống đến chuyên dụng cho Chánh Án Khu vực.


English

This is a highly irregular convers because senator Pine has put your name before two different governors for District Court Judge.


Vietnamese

Họ không biết đến lầm lỗi, hình phạt, vũ lực, lao lý... không bắt buộc công an, chánh án, người sở hữu tuyệt người vắt quyển...


English

They have no crime, no punishment, no violence, no laws no police, judges, rulers or bosses.


high over market(English>Spanish)put first things first(English>Tagalog)kya mai mail kar du ?(Hindi>English)ille(Tamil>Hindi)tu me manques(French>Tagalog)मेरे द्वारा kaam kiya gay(Hindi>English)rots in de branding(Dutch>English)siblings means(English>Kannada)dula dulaan tungkol sa tacó pagbabayad ng buwis(Tagalog>English)manasijinih(Serbian>Vietnamese)strictness(English>Greek)几乎可用狂赢对手来形容(Chinese (Simplified)>Malay)neglected(English>Tagalog)telephone(English>Tagalog)que pebởi nhỏ usted(Spanish>English)vc que a data(Portuguese>English)yes he is my husband for me(English>Malay)ευχαρίστησε(Greek>English)estoy muerto(Spanish>English)cyka blyat idi nahuiidi nahui(Russian>Spanish)nuorisotyöllisyyttä(Finnish>Portuguese)sarico(Italian>English)parable of the poisoned arrow(English>Tagalog)manifest destiny(English>Latin)explicit value(English>Greek)

bibleknights.com is the world"s largest Translation Memory. It has been created collecting TMs from the European Union & United Nations, và aligning the best domain-specific multilingual websites.

We"re part of bibleknights.com, so if you ever need professional translation services, then go checkout our main site


We use cookies to enhance your experience. By continuing khổng lồ visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK