Điểm chuẩn cao đẳng công thương 2015

Kỳ thi năm ngoái sẽ xong xuôi. Sở Giáo dục đào tạo với Đào tạo thành sẽ ra mắt ngưỡng buổi tối tgọi thí sinc bắt buộc giành được để xét tuyển chọn vào ĐH, cao đẳng (ĐH, CĐ). Ngưỡng xét tuyển chọn vào ĐH là 15 điểm, Ngưỡng xét tuyển vào cao đẳng là 12 điểm. 15 điểm là tổng điểm 3 môn không nhân hệ số giành cho thí sinc Khu Vực 3 với đội ko ưu tiên.

*

Dưới đó là danh sách điểm chuẩn những ngôi trường đại học bên trên địa bàn toàn quốc sau kỳ thi tốt nghiệp năm ngoái.

Danh sách dưới có thể chấp nhận được người dùng thu xếp và search tìm, hãy kích vào đầu một cột để sắp xếp cột tài liệu đó tăng bớt, hãy nhập ngôn từ tìm kiếm tìm ngơi nghỉ ô mặt góc phải văn bản nên kiếm tìm kiếm, nguyên lý hỗ trợ tra cứu kiếm dữ liệu theo tiếng việt bao gồm dấu:

STTMã trườngTên trườngLoại hìnhKhốiGhi chú
1ANHHọc Viện An Ninh Nhân DânHọc ViệnCông an - CSĐiểm chuẩn
2ANSĐại Học An Ninch Nhân DânĐại HọcCông an - CSĐiểm chuẩn
3BKAĐại Học Bách Khoa Hà NộiĐại HọcCông lậpĐiểm chuẩn
4BPHHọc Viện Biên Phòng - Hệ quân sự chiến lược KV miền BắcHọc ViệnQuân sựĐiểm chuẩn
5BPSHọc Viện Biên Phòng - Hệ quân sự chiến lược KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
6BVHHọc Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Học ViệnĐiểm chuẩn
7BVSHọc Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Học ViệnĐiểm chuẩn
8CEAĐại học Kinc Tế Nghệ AnĐại HọcĐiểm chuẩn
9CSHHọc Viện Chình họa Sát Nhân DânHọc Viện Công an - CSĐiểm chuẩn
10CSSĐại Học Chình ảnh Sát Nhân DânĐại Học Công an - CSĐiểm chuẩn
11DADĐại Học Đông ÁĐại HọcĐiểm chuẩn
12DBDĐại Học Bình DươngĐại HọcĐiểm chuẩn
13DBGĐại học Nông Lâm Bắc GiangĐại HọcĐiểm chuẩn
14DBLĐại Học Bạc LiêuĐại HọcĐiểm chuẩn
15DBVĐại Học Bà Rịa - Vũng TàuĐại HọcĐiểm chuẩn
16DCAĐại Học Chu Văn uống AnĐại HọcĐiểm chuẩn
17DCDĐại Học Công Nghệ Đồng NaiĐại HọcĐiểm chuẩn
18DCGĐại Học Công Nghệ Thông Tin Gia ĐịnhĐại HọcĐiểm chuẩn
19DCHTrường Sĩ Quan Đặc Công - KV Miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
20DCLĐại Học Cửu LongĐại HọcĐiểm chuẩn
21DCNĐại Học Công Nghiệp Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
22DCSTrường Sĩ Quan Đặc Công - KV Miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
23DCTĐại Học Công Nghiệp Thực Phđộ ẩm TPhường HCMĐại HọcĐiểm chuẩn
24DCVĐại học Công nghiệp VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
25DDAĐại Học Công Nghệ Đông ÁĐại HọcĐiểm chuẩn
26DDBĐại Học Thành ĐôngĐại HọcĐiểm chuẩn
27DDDĐại Học Dân Lập Đông ĐôĐại HọcĐiểm chuẩn
28DDFĐại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
29DDKĐại Học Bách Khoa - Đại Học Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
30DDLĐại Học Điện LựcĐại HọcĐiểm chuẩn
31DDMĐại Học Công Nghiệp Quảng NinhĐại HọcĐiểm chuẩn
32DDNĐại Học Đại NamĐại HọcĐiểm chuẩn
33DDQĐại Học Kinh Tế - Đại Học Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
34DDSĐại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
35DDTĐại Học Dân Lập Duy TânĐại HọcĐiểm chuẩn
36DFAĐại học Tài Chính - Quản Trị Kinh DoanhĐại họcĐiểm chuẩn
37DHAKhoa Luật - Đại Học HuếKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
38DHBĐại Học Quốc Tế Hồng BàngĐại HọcĐiểm chuẩn
39DHCKhoa Giáo Dục Thể Chất - Đại Học HuếKhoaĐiểm chuẩn
40DHDKhoa Du Lịch - Đại Học HuếKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
41DHFĐại Học Ngoại Ngữ - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
42DHKĐại Học Kinh Tế - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
43DHLĐại Học Nông Lâm - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
44DHNĐại Học Nghệ Thuật - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
45DHPĐại Học Dân Lập Hải PhòngĐại HọcĐiểm chuẩn
46DHQPhân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịPhân Hiệu Đại HọcĐiểm chuẩn
47DHSĐại Học Sư Phạm - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
48DHTĐại Học Khoa Học - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
49DHYĐại Học Y Dược - Đại Học HuếĐại HọcĐiểm chuẩn
50DKBĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngĐại HọcĐiểm chuẩn
51DKCĐại học tập Công Nghệ TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
52DKHĐại Học Dược Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
53DKKĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpĐại HọcĐiểm chuẩn
54DKQĐại học Tài Chính Kế ToánĐại HọcĐiểm chuẩn
55DKSĐại học tập Kiếm Sát Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
56DKTĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Hải DươngĐại HọcĐiểm chuẩn
57DKYĐại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngĐại HọcĐiểm chuẩn
58DLAĐại Học Kinch Tế Công Nghiệp Long AnĐại HọcĐiểm chuẩn
59DLSĐại Học Lao Động - Xã Hội ( Cửa hàng phía Nam)Đại HọcĐiểm chuẩn
60DLTĐại Học Lao Động - Xã Hội ( Trung tâm Sơn Tây )Đại HọcĐiểm chuẩn
61DLXĐại Học Lao Động - Xã Hội ( Thương hiệu TP Hà Nội )Đại HọcĐiểm chuẩn
62DMDĐại học tập Công nghệ Miền ĐôngĐại HọcĐiểm chuẩn
63DMSĐại Học Tài Chính MarketingĐại HọcĐiểm chuẩn
64DMTĐại học Tài Ngulặng với Môi Trường Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
65DNBĐại Học Hoa LưĐại HọcĐiểm chuẩn
66DNCĐại học Nam Cần ThơĐại HọcĐiểm chuẩn
67DNHHọc Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ dân sự KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
68DNTĐại Học Ngoại Ngữ - Tin Học TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
69DNUĐại Học Đồng NaiĐại HọcĐiểm chuẩn
70DNVĐại Học Nội VụĐại HọcĐiểm chuẩn
71DPCĐại Học Phan Châu TrinhĐại HọcĐiểm chuẩn
72DPDĐại Học Dân Lập Phương ĐôngĐại HọcĐiểm chuẩn
73DPQĐại Học Phạm Văn uống ĐồngĐại HọcĐiểm chuẩn
74DPTĐại Học Phan ThiếtĐại HọcĐiểm chuẩn
75DPXĐại Học Dân Lập Phụ XuânĐại HọcĐiểm chuẩn
76DPYĐại Học Phú YênĐại HọcĐiểm chuẩn
77DQBĐại Học Quảng BìnhĐại HọcĐiểm chuẩn
78DQKĐại Học Kinc Doanh cùng Công Nghệ Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
79DQNĐại Học Quy NhơnĐại HọcĐiểm chuẩn
80DQTĐại Học Quang TrungĐại HọcĐiểm chuẩn
81DQUĐại Học Quảng NamĐại HọcĐiểm chuẩn
82DSGĐại Học Công Nghệ Sài GònĐại HọcĐiểm chuẩn
83DTAĐại Học Thành TâyĐại HọcĐiểm chuẩn
84DTBĐại Học Thái BìnhĐại HọcĐiểm chuẩn
85DTCĐại học tập Công Nghệ Thông Tin cùng Truyền Thông - Đại Học Thái NguyênĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
86DTDĐại Học Tây ĐôĐại HọcĐiểm chuẩn
87DTEĐại Học Kinch Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại Học Thái NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
88DTFKhoa Ngoại Ngữ - Đại Học Thái NguyênKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
89DTHĐại Học Hoa SenĐại HọcĐiểm chuẩn
90DTKĐại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại Học Thái NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
91DTLĐại Học Thăng LongĐại HọcĐiểm chuẩn
92DTMĐại Học Tài Ngulặng môi trường xung quanh TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
93DTNĐại Học Nông Lâm - Đại Học Thái NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
94DTQKhoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
95DTSĐại Học Sư Phạm - Đại Học Thái NguyênĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
96DTTĐại Học Tôn Đức ThắngĐại HọcĐiểm chuẩn
97DTVĐại Học Dân Lập Lương Thế VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
98DTYĐại Học Y Dược - Đại Học Thái NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
99DTZĐại Học Khoa Học - Đại Học Thái NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
100DVBĐại Học Việt BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
101DVHĐại Học Vnạp năng lượng HiếnĐại HọcĐiểm chuẩn
102DVLĐại Học Dân Lập Văn uống LangĐại HọcĐiểm chuẩn
103DVPĐại Học Trưng VươngĐại HọcĐiểm chuẩn
104DVTĐại Học Trà soát VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
105DVXĐại Học Công Nghệ Vạn XuânĐại HọcĐiểm chuẩn
106DYDĐại Học Yersin Đà LạtĐại HọcĐiểm chuẩn
107EIUĐại Học Quốc Tế Miền ĐôngĐại HọcĐiểm chuẩn
108FBUĐại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
109FPTĐại Học FPTĐại HọcĐiểm chuẩn
110GHAĐại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Đại HọcĐiểm chuẩn
111GNTĐại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngĐại HọcĐiểm chuẩn
112GSAĐại Học Giao Thông Vận Tải ( Thương hiệu Phía Nam)Đại HọcĐiểm chuẩn
113GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiĐại HọcĐiểm chuẩn
114GTSĐại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
115HBTHọc Viện Báo Chí - Tuyên ổn TruyềnHọc ViệnĐiểm chuẩn
116HBUĐại Học Hòa BìnhĐại HọcĐiểm chuẩn
117HCAHọc Viện Chính Trị Công An Nhân DânHọc ViệnĐiểm chuẩn
118HCBĐại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Bắc )Đại HọcĐiểm chuẩn
119HCHHọc Viện Hành Chính Quốc Gia ( phía Bắc )Học ViệnĐiểm chuẩn
120HCNĐại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam )Đại HọcĐiểm chuẩn
121HCPHọc Viện Chính Sách với Phát TriểnHọc ViệnĐiểm chuẩn
122HCSHọc Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Nam)Học ViệnĐiểm chuẩn
123HDTĐại Học Hồng ĐứcĐại HọcĐiểm chuẩn
124HEHHọc Viện Hậu Cần - Hệ quân sự KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
125HESHọc Viện Hậu Cần - Hệ quân sự chiến lược KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
126HGHTrường Sĩ Quan Phòng Hóa - KV Miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
127HGSTrường Sĩ Quan Phòng Hóa - KV Miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
128HHAĐại Học Hàng HảiĐại HọcĐiểm chuẩn
129HHKHọc Viện Hàng Không Việt NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
130HHTĐại Học Hà TĩnhĐại HọcĐiểm chuẩn
131HQHHọc Viện Hải Quân - Hệ quân sự chiến lược KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
132HQSHọc Viện Hải Quân - Hệ quân sự KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
133HQTHọc Viện Ngoại GiaoHọc ViệnĐiểm chuẩn
134HTCHọc Viện Tài ChínhHọc ViệnĐiểm chuẩn
135HTNHọc Viện Thanh khô Thiếu Niên Việt NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
136HUIĐại Học Công Nghiệp TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
137HVAHọc Viện Âm Nhạc HuếHọc ViệnĐiểm chuẩn
138HVNHọc Viện Nông Nghiệp Việt NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
139HVQHọc Viện Quản Lý Giáo DụcHọc ViệnĐiểm chuẩn
140HYDHọc Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
141KCCĐại học tập Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơĐại HọcĐiểm chuẩn
142KCNĐại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
143KGHTrường Sĩ Quan Không Quân - Hệ quân sự KV miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
144KGSTrường Sĩ Quan Không Quân - Hệ quân sự chiến lược KV miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
145KHAĐại Học Kinc Tế Quốc DânĐại HọcĐiểm chuẩn
146KMAHọc Viện Kỹ Thuật Mật MãHọc ViệnĐiểm chuẩn
147KPSHọc Viện Phòng Không - Không Quân - Hệ quân sự KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
148KQHHọc Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ quân sự KV Miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
149KQSHọc Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ quân sự KV Miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
150KSAĐại Học Kinc Tế TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
151KTAĐại Học Kiến Trúc Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
152KTCĐại Học Kinc Tế -Tài Chính TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
153KTDĐại Học Kiến Trúc Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
154KTSĐại Học Kiến Trúc TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
155LAHTrường Sĩ Quan Lục Quân 1Đại HọcĐiểm chuẩn
156LBHTrường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn HuệĐại HọcĐiểm chuẩn
157LCHĐại Học Chính Trị - Phía BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
158LCSĐại Học Chính Trị - Thi sinh hoạt phía NamĐại HọcĐiểm chuẩn
159LDAĐại Học Công ĐoànĐại HọcĐiểm chuẩn
160LNHĐại Học Lâm Nghiệp ( Cơ stại một )Đại HọcĐiểm chuẩn
161LNSĐại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở hai )Đại HọcĐiểm chuẩn
162LPHĐại Học Luật Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
163LPSĐại Học Luật TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
164MBSĐại Học Msống TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
165MCAĐại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á ChâuĐại HọcĐiểm chuẩn
166MDAĐại Học Mỏ Địa ChấtĐại HọcĐiểm chuẩn
167MHNViện Đại Học Msống Hà NộiViện Đại HọcĐiểm chuẩn
168MTCĐại Học Mỹ Thuật Công NghiệpĐại HọcĐiểm chuẩn
169MTHĐại Học Mỹ Thuật Việt NamĐại HọcĐiểm chuẩn
170MTSĐại Học Mỹ Thuật TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
171MTUĐại Học Xây Dựng Miền TâyĐại HọcĐiểm chuẩn
172NHFĐại Học Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
173NHHHọc Viện Ngân HàngHọc ViệnĐiểm chuẩn
174NHSĐại Học Ngân Hàng TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
175NLSĐại Học Nông Lâm TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
176NQHHọc Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ quân sự chiến lược KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
177NQSHọc Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ quân sự KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
178NTHĐại Học Ngoại Thương thơm ( Cơ sở phía Bắc )Đại HọcĐiểm chuẩn
179NTSĐại Học Ngoại Thương (phía Nam)Đại HọcĐiểm chuẩn
180NTTĐại Học Nguyễn Tất ThànhĐại HọcĐiểm chuẩn
181NVHHọc Viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
182PBHTrường Sĩ Quan Pháo Binh - Hệ quân sự KV miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
183PBSTrường Sĩ Quan Pháo Binc - Hệ quân sự KV miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
184PCHĐại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc )Đại HọcĐiểm chuẩn
185PCSĐại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam)Đại HọcĐiểm chuẩn
186PKHHọc Viện Phòng Không - Không Quân - Hệ quân sự KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
187PVUĐại Học Dầu Khí Việt NamĐại HọcĐiểm chuẩn
188QHEĐại Học Kinc Tế - Đại Học Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
189QHFĐại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
190QHIĐại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
191QHLKhoa Luật - Đại Học Quốc Gia Hà NộiKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
192QHQKhoa Quốc Tế - Đại Học Quốc Gia Hà NộiKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
193QHSĐại Học Giáo Dục - ĐH Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
194QHTĐại Học Khoa Học Tự Nhiên - Đại Học Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
195QHXĐại Học Khoa Học Xã Hội với Nhân Vnạp năng lượng - Đại Học Quốc Gia Hà NộiĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
196QHYKhoa Y Dược - Đại Học Quốc Gia Hà NộiKhoa trực thuộcĐiểm chuẩn
197QSBĐại Học Bách Khoa - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
198QSCĐại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
199QSKĐại học Kinch Tế - Luật - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
200QSQĐại Học Quốc Tế - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
201QSTĐại Học Khoa Học Tự Nhiên - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
202QSXĐại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Vnạp năng lượng - Đại Học Quốc Gia TPHCMĐại Học trực thuộcĐiểm chuẩn
203SDUĐại học Sao ĐỏĐại HọcĐiểm chuẩn
204SGDĐại Học Sài GònĐại HọcĐiểm chuẩn
205SKDĐại Học Sân Khấu Điện ẢnhĐại HọcĐiểm chuẩn
206SKHĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênĐại HọcĐiểm chuẩn
207SKNĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam ĐịnhĐại HọcĐiểm chuẩn
208SKVĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
209SNHTrường Sĩ Quan Công Binch - Hệ quân sự chiến lược KV miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
210SNSTrường Sĩ Quan Công Binch - Hệ quân sự KV miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
211SP2Đại Học Sư Phạm Hà Thành 2Đại HọcĐiểm chuẩn
212SPDĐại Học Đồng ThápĐại HọcĐiểm chuẩn
213SPHĐại Học Sư Phạm Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
214SPKĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
215SPSĐại Học Sư Phạm TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
216TAGĐại Học An GiangĐại HọcĐiểm chuẩn
217TBDĐại Học Thái Bình DươngĐại HọcĐiểm chuẩn
218TCTĐại Học Cần ThơĐại HọcĐiểm chuẩn
219TDBĐại Học Thể Dục Sport Bắc NinhĐại HọcĐiểm chuẩn
220TDDĐại học tập Thành ĐôĐại HọcĐiểm chuẩn
221TDHĐại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
222TDLĐại Học Đà LạtĐại HọcĐiểm chuẩn
223TDMĐại học Thủ Dầu MộtĐại HọcĐiểm chuẩn
224TDVĐại Học VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
225TGHTrường Sĩ Quan Tăng - Thiết Giáp - KV Miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
226TGSTrường Sĩ Quan Tăng - Thiết Giáp - KV Miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
227THPĐại Học Hải PhòngĐại HọcĐiểm chuẩn
228THVĐại Học Hùng VươngĐại HọcĐiểm chuẩn
229TLAĐại Học Tdiệt Lợi ( Cơ sở 1 )Đại HọcĐiểm chuẩn
230TLSĐại Học Tdiệt Lợi ( Cơ sở cả 2 )Đại HọcĐiểm chuẩn
231TMAĐại Học Thương MạiĐại HọcĐiểm chuẩn
232TQUĐại học tập Tân TràoĐại HọcĐiểm chuẩn
233TSNĐại Học Nha TrangĐại HọcĐiểm chuẩn
234TTBĐại Học Tây BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
235TTDĐại Học Thể DụcSport Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
236TTGĐại Học Tiền GiangĐại HọcĐiểm chuẩn
237TTHTrường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ quân sự chiến lược KV miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
238TTNĐại Học Tây NguyênĐại HọcĐiểm chuẩn
239TTSTrường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ quân sự chiến lược KV miền NamĐại HọcĐiểm chuẩn
240TTUĐại Học Tân TạoĐại HọcĐiểm chuẩn
241TYSĐại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchĐại HọcĐiểm chuẩn
242UKBĐại Học Kinch BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
243VGUĐại Học Việt ĐứcĐại HọcĐiểm chuẩn
244VHDĐại Học Công Nghiệp Việt HungĐại HọcĐiểm chuẩn
245VHHĐại Học Vnạp năng lượng Hóa Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
246VHSĐại Học Văn uống Hóa TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
247VPHĐại Học Trần Đại Nghĩa hệ quân sự phía BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
248VPSĐại Học Trần Đại Nghĩa hệ quân sự phía NamĐại HọcĐiểm chuẩn
249VTTĐại Học Võ Trường ToảnĐại HọcĐiểm chuẩn
250VUIĐại Học Công Nghiệp Việt TrìĐại HọcĐiểm chuẩn
251XDAĐại Học Xây Dựng Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
252XDTĐại Học Xây Dựng Miền TrungĐại HọcĐiểm chuẩn
253YCTĐại Học Y Dược Cần ThơĐại HọcĐiểm chuẩn
254YDDĐại Học Điều Dưỡng Nam ĐịnhĐại HọcĐiểm chuẩn
255YDNĐại học tập Kỹ thuật Y Dược Đà NẵngĐại HọcĐiểm chuẩn
256YDSĐại Học Y Dược TPHCMĐại HọcĐiểm chuẩn
257YHBĐại Học Y Hà NộiĐại HọcĐiểm chuẩn
258YKVĐại Học Y Khoa VinhĐại HọcĐiểm chuẩn
259YPBĐại Học Y Hải PhòngĐại HọcĐiểm chuẩn
260YQHHọc Viện Quân Y - Hệ quân sự KV miền BắcHọc ViệnĐiểm chuẩn
261YQSHọc Viện Quân Y - Hệ quân sự chiến lược KV miền NamHọc ViệnĐiểm chuẩn
262YTBĐại Học Y Thái BìnhĐại HọcĐiểm chuẩn
263YTCĐại Học Y Tế Công CộngĐại HọcĐiểm chuẩn
264ZNHĐại Học Văn Hóa - Nghệ Thuật Quân Đội - Miền BắcĐại HọcĐiểm chuẩn
265AD1CĐ An Ninh Nhân Dân 1Cao ĐẳngĐiểm chuẩn
266AD2CĐ An Ninch Nhân Dân 2Cao ĐẳngĐiểm chuẩn
267C05Cao Đẳng Sư Phạm Hà GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
268C06CĐ Sư Phạm Cao BằngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
269C10CĐ Sư Phạm Lạng SơnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
270C12Cao Đẳng Sư Phạm Thái NguyênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
271C13CĐ Sư Phạm Yên BáiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
272C14CĐ Sơn LaCao ĐẳngĐiểm chuẩn
273C16Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh PhúcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
274C18CĐ Sư Phạm Ngô Gia Tự Bắc GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
275C19CĐ Sư Phạm Bắc NinhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
276C20Cao Đẳng Sư Phạm Hà TâyCao ĐẳngĐiểm chuẩn
277C21Cao Đẳng Hải DươngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
278C22Cao Đẳng Sư Phạm Hưng YênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
279C23CĐ Sư Phạm Hòa BìnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
280C24CĐ Sư Phạm Hà NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
281C25CĐ Sư Phạm Nam ĐịnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
282C26CĐ Sư Phạm Thái BìnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
283C29Cao Đẳng Sư Phạm Nghệ AnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
284C32Cao Đẳng Sư Phạm Quảng TrịCao ĐẳngĐiểm chuẩn
285C33Cao Đẳng Sư Phạm Thừa Thiên HuếCao ĐẳngĐiểm chuẩn
286C36CĐ Sư Phạm Kon TumCao ĐẳngĐiểm chuẩn
287C37CĐ Bình ĐịnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
288C38Cao Đẳng Sư Phạm Gia LaiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
289C40CĐ Sư Phạm Đăk LăkCao ĐẳngĐiểm chuẩn
290C41Cao Đẳng Sư Phạm Nha TrangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
291C42Cao Đẳng Sư Phạm Đà LạtCao ĐẳngĐiểm chuẩn
292C43Cao Đẳng Sư Phạm Bình PhướcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
293C45Cao Đẳng Sư Phạm Ninh ThuậnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
294C46Cao Đẳng Sư Phạm Tây NinhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
295C47Cao Đẳng Cộng Đồng Bình ThuậnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
296C52CĐ Sư Phạm Bà Rịa - Vũng TàuCao ĐẳngĐiểm chuẩn
297C54Cao Đẳng Sư Phạm Kiên GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
298C55Cao Đẳng Cần ThơCao ĐẳngĐiểm chuẩn
299C56CĐ Bến TreCao ĐẳngĐiểm chuẩn
300C57Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh LongCao ĐẳngĐiểm chuẩn
301C61Cao Đẳng Sư Phạm Cà MauCao ĐẳngĐiểm chuẩn
302C62Cao Đẳng Sư Phạm Điện BiênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
303CBLCĐ Công Nghệ Và Kinc Tế Bảo LộcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
304CBMCĐ Y Tế Bạch MaiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
305CBTCao Đẳng Bách Nghệ Tây HàCao ĐẳngĐiểm chuẩn
306CCACĐ Công Nghiệp Hóa ChấtCao ĐẳngĐiểm chuẩn
307CCBCao Đẳng Công Nghiệp Thái NguyênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
308CCCCĐ Công Nghiệp Cđộ ẩm PhảCao ĐẳngĐiểm chuẩn
309CCECĐ Kỹ Thuật Công NghiệpCao ĐẳngĐiểm chuẩn
310CCHCĐ Công Nghiệp HuếCao ĐẳngĐiểm chuẩn
311CCICao Đẳng Công Nghiệp InCao ĐẳngĐiểm chuẩn
312CCKCao Đẳng Kinch Tế Công Nghiệp Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
313CCOCao Đẳng Công Nghệ Thủ ĐứcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
314CCPCao Đẳng Công Nghiệp Tuy HòaCao ĐẳngĐiểm chuẩn
315CCSCao Đẳng Kinch Tế Kỹ Thuật Vinatex TPHCMCao ĐẳngĐiểm chuẩn
316CCVCĐ Công Nghiệp Việt ĐứcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
317CCYCĐ Công Nghiệp Hưng YênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
318CD1Cao Đẳng Cảnh Sát Nhân Dân 1Cao ĐẳngĐiểm chuẩn
319CD2Cao đẳng Chình họa gần kề Nhân dân IICao ĐẳngĐiểm chuẩn
320CDACao Đẳng Tư Thục Đức TríCao ĐẳngĐiểm chuẩn
321CDBCĐ Kinh Tế Kỹ Thuật Điện BiênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
322CDHCĐ Du Lịch Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
323CDKCao Đẳng Văn uống Hóa Nghệ Thuật cùng Du Lịch Nha TrangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
324CDPCao Đẳng Nông Lâm Đông BắcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
325CDSCao Đẳng Công Nghệ và Quản Trị SonadeziCao ĐẳngĐiểm chuẩn
326CDTCao Đẳng Xây Dựng Công Trình Đô ThịCao ĐẳngĐiểm chuẩn
327CDVCĐ Viễn ĐôngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
328CEOCĐ Đại ViệtCao ĐẳngĐiểm chuẩn
329CESCao Đẳng Công Thương TPHCMCao ĐẳngĐiểm chuẩn
330CETCĐ Kinh Tế-Công Nghệ TPHCMCao ĐẳngĐiểm chuẩn
331CGNCĐ GTVT Miền TrungCao ĐẳngĐiểm chuẩn
332CHHCĐ Hàng Hải ICao ĐẳngĐiểm chuẩn
333CHKCĐ Công Nghệ Và Kinc Tế Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
334CHNCĐ Cộng Đồng Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
335CHYCĐ Y Tế Hưng YênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
336CKBCao Đẳng Bách Khoa Đà NẵngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
337CKCCao Đẳng Kỹ Thuật Cao ThắngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
338CKDCĐ Kinc Tế Đối NgoạiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
339CKGCĐ Kinh Tế Kỹ Thuật Kiên GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
340CKLCĐ Cơ Khí Luyện KimCao ĐẳngĐiểm chuẩn
341CKMCĐ Kinch Tế Kỹ Thuật Miền NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
342CKNCĐ Kinch Tế - Kỹ Thuật Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
343CKVCĐ Kinh Tế - Tài Chính Vĩnh LongCao ĐẳngĐiểm chuẩn
344CLACao Đẳng Cộng Đồng Lào CaiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
345CLCCĐ Cộng Đồng Lai ChâuCao ĐẳngĐiểm chuẩn
346CLDCao Đẳng Điện Lực Miền TrungCao ĐẳngĐiểm chuẩn
347CLHCĐ Điện Tử - Điện Lạnh Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
348CLTCao Đẳng Lương Thực Thực PhẩmCao ĐẳngĐiểm chuẩn
349CLVCao Đẳng Lạc ViệtCao ĐẳngĐiểm chuẩn
350CM1Cao Đẳng Sư Phạm Trung ƯơngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
351CM2Cao Đẳng Sư Phạm TW Nha TrangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
352CMDCĐ Thương mại dịch vụ Và Du Lịch Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
353CMHCao Đẳng Múa Việt NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
354CMSCao Đẳng Tmùi hương MạiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
355CMYCao Đẳng Y Tế Cà MauCao ĐẳngĐiểm chuẩn
356CNACĐ Hoan ChâuCao ĐẳngĐiểm chuẩn
357CNCCĐ Ngoại Ngữ - Công Nghệ Việt NhậtCao ĐẳngĐiểm chuẩn
358CNDCĐ Công Nghiệp Nam ĐịnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
359CNHCĐ Công Nghệ Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
360CNPCĐ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Bắc BộCao ĐẳngĐiểm chuẩn
361CNTCao Đẳng Nghệ Thuật Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
362CNVCĐ Vnạp năng lượng Hóa Nghệ Thuật Việt BắcCao ĐẳngĐiểm chuẩn
363COTCao Đẳng Công Nghệ Và Kỹ Thuật Ô TôCao ĐẳngĐiểm chuẩn
364CPDCao Đẳng Pmùi hương Đông -Quảng NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
365CPNCĐ Pmùi hương Đông - Đà NẵngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
366CPPCao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Prúc ThọCao ĐẳngĐiểm chuẩn
367CPTCĐ Phát Tkhô nóng Truyền Hình ICao ĐẳngĐiểm chuẩn
368CPYCao Đẳng Công Nghiệp Phúc YênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
369CSACĐ AseanCao ĐẳngĐiểm chuẩn
370CSBCĐ Thủy SảnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
371CSCCĐ Công Nghiệp Cao SuCao ĐẳngĐiểm chuẩn
372CSGCĐ Đại Việt Sài GònCao ĐẳngĐiểm chuẩn
373CSTCĐ Cộng Đồng Sóc TrăngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
374CTECao Đẳng Thống KêCao ĐẳngĐiểm chuẩn
375CTHCĐ Kinc Tế - Kỹ Thuật Tmùi hương MạiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
376CTLCao Đẳng Thủy Lợi Bắc BộCao ĐẳngĐiểm chuẩn
377CTPCao Đẳng Công Nghiệp Thực PhẩmCao ĐẳngĐiểm chuẩn
378CTSCao Đẳng Tài Chính Hải QuanCao ĐẳngĐiểm chuẩn
379CTVCao Đẳng Truyền HìnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
380CTWCao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Trung ƯơngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
381CVSCao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật với Du Lịch Sài GònCao ĐẳngĐiểm chuẩn
382CVTCao Đẳng Công Nghệ ViettronicsCao ĐẳngĐiểm chuẩn
383CVVCĐ Văn Hóa Nghệ Thuật Nghệ AnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
384CXDCao Đẳng Công Nghệ với Kinc Tế Công NghiệpCao ĐẳngĐiểm chuẩn
385CXHCĐ Xây Dựng Số 1Cao ĐẳngĐiểm chuẩn
386CXNCĐ Xây Dựng Nam ĐịnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
387CXSCao Đẳng Xây Dựng Số 2Cao ĐẳngĐiểm chuẩn
388CYACĐ Y Tế Đồng ThápCao ĐẳngĐiểm chuẩn
389CYBCao Đẳng Y Tế Bội nghĩa LiêuCao ĐẳngĐiểm chuẩn
390CYCCao Đẳng Y Tế Cần ThơCao ĐẳngĐiểm chuẩn
391CYDCao Đẳng Y Tế Đồng NaiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
392CYECao Đẳng Y Tế Thái BìnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
393CYFCao Đẳng Y Tế Hải PhòngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
394CYHCao Đẳng Y Tế Hà NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
395CYICĐ Y Tế Thái NguyênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
396CYMCao Đẳng Y Tế Hà ĐôngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
397CYPCao Đẳng Y Tế Prúc ThọCao ĐẳngĐiểm chuẩn
398CYQCao Đẳng Y Tế Quảng NinhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
399CYRCao Đẳng Y Tế Bình ĐịnhCao ĐẳngĐiểm chuẩn
400CYSCao Đẳng Dược Trung ƯơngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
401CYTCao Đẳng Y Tế Tkhô nóng HóaCao ĐẳngĐiểm chuẩn
402CYUCao Đẳng Y Tế Quảng NamCao ĐẳngĐiểm chuẩn
403CYXCĐ Y Tế Bình ThuậnCao ĐẳngĐiểm chuẩn
404CYYCĐ Y Tế HuếCao ĐẳngĐiểm chuẩn
405CYZCĐ Y Tế Hà NộiCao ĐẳngĐiểm chuẩn
406D03CĐ Cộng Đồng Hải PhòngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
407D20CĐ Cộng Đồng Hà TâyCao ĐẳngĐiểm chuẩn
408D50Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng ThápCao ĐẳngĐiểm chuẩn
409D54Cao Đẳng Cộng Đồng Kiên GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
410D57Cao Đẳng Cộng Đồng Vĩnh LongCao ĐẳngĐiểm chuẩn
411D61CĐ Cộng Đồng Cà MauCao ĐẳngĐiểm chuẩn
412D64CĐ Cộng Đồng Hậu GiangCao ĐẳngĐiểm chuẩn
413DDCCĐ Công Nghệ - Đại Học Đà NẵngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
414DDICĐ Công Nghệ Thông Tin - Đại Học Đà NẵngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
415DTUCĐ Kinch Tế - Kỹ Thuật - Đại Học Thái NguyênCao ĐẳngĐiểm chuẩn
416QPHCao Đẳng Công Nghiệp Quốc PhòngCao ĐẳngĐiểm chuẩn
417YSLCao Đẳng Y Tế Sơn LaCao ĐẳngĐiểm chuẩn
418YTVCao Đẳng Y Tế Trà VinhCao ĐẳngĐiểm chuẩn